N1Danh từ
無批判
むひはん
Nghĩa
- 1.không phê phán
- 2.mù quáng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- uncritical, blind
- Tiếng Việt
- không phê phán, mù quáng
- 日本語
- 無批判, 盲目的
- 한국어
- 비판적이지 않음, 맹목적인
- 中文
- 非批判, 盲目
- Bahasa Indonesia
- tidak kritis
- ภาษาไทย
- ไม่วิพากษ์วิจารณ์
- Español
- sin crítica
- Français
- non critique
- Deutsch
- unkritisch
- Português
- não crítico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.