N3Danh từ
無慈悲
むじひ
Nghĩa
- 1.tàn nhẫn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- merciless, ruthless
- Tiếng Việt
- tàn nhẫn
- 日本語
- 無慈悲
- 한국어
- 무자비한, 무정한
- 中文
- 无情, 残忍
- Bahasa Indonesia
- tanpa ampun, kejam
- ภาษาไทย
- ไม่ปราณี, ไร้ความปรานี
- Español
- sin piedad, implacable
- Français
- impitoyable, cruel
- Deutsch
- gnadenlos, unbarmherzig
- Português
- implacável, cruel
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.