Từ vựng
N4Danh từ

無名

むめい

Nghĩa

  • 1.vô danh
  • 2.không tên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
unknown, nameless
Tiếng Việt
vô danh, không tên
日本語
むめい
한국어
무명
中文
未知
Bahasa Indonesia
tidak dikenal
ภาษาไทย
ไม่รู้จัก
Español
desconocido
Français
inconnu
Deutsch
unbekannt
Português
desconhecido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.