N1Danh từ
火砕流
かさいりゅう
Nghĩa
- 1.dòng chảy phá hủy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pyroclastic flow
- Tiếng Việt
- dòng chảy phá hủy
- 日本語
- 火砕流
- 한국어
- 화산쇄설류
- 中文
- 火砰流
- Bahasa Indonesia
- aliran piroklastik
- ภาษาไทย
- กระแสลาวา
- Español
- flujo piroclástico
- Français
- écoulement pyroclastique
- Deutsch
- pyroklastischer Fluss
- Português
- fluxo piroclástico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.