N2Danh từ
流行
りゅうこう
Nghĩa
- 1.xu hướng
- 2.mốt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fashion, trend
- Tiếng Việt
- xu hướng, mốt
- 日本語
- 流行, 流行する
- 한국어
- 패션, 트렌드
- 中文
- 时尚, 潮流
- Bahasa Indonesia
- mode, tren
- ภาษาไทย
- แฟชั่น, แนวโน้ม
- Español
- moda, tendencia
- Français
- mode, tendance
- Deutsch
- Mode, Trend
- Português
- moda, tendência
Kanji được dùng
Câu ví dụ
現在、インフルエンザの流行が確認されました
Hiện tại, một đợt bùng phát cúm đã được xác nhận.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.