Từ vựng
N4Danh từ

火山

かざん

Nghĩa

  • 1.núi lửa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
volcano
Tiếng Việt
núi lửa
日本語
火山(かざん)
한국어
화산
中文
火山
Bahasa Indonesia
gunung berapi
ภาษาไทย
ภูเขาไฟ
Español
volcán
Français
volcan
Deutsch
Vulkan
Português
vulcão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.