N2Danh từ
流派
りゅうは
Nghĩa
- 1.trường phái
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- school, style (of art, martial arts, etc.)
- Tiếng Việt
- trường phái
- 日本語
- 流派
- 한국어
- 학교, 스타일
- 中文
- 学校, 流派
- Bahasa Indonesia
- sekolah, gaya
- ภาษาไทย
- โรงเรียน, สไตล์
- Español
- escuela, estilo
- Français
- école, style
- Deutsch
- Schule, Stil
- Português
- escola, estilo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.