Từ vựng
N3Danh từ

流星

りゅうせい

Nghĩa

  • 1.sao băng
  • 2.meteo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
meteor, shooting star
Tiếng Việt
sao băng, meteo
日本語
流星
한국어
유성, 별똥별
中文
流星, 陨石
Bahasa Indonesia
meteor, bintang jatuh
ภาษาไทย
ดาวตก, อุกกาบาต
Español
meteoro, estrella fugaz
Français
météore, étoile filante
Deutsch
Meteor, Sternschnuppe
Português
meteoro, estrela cadente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.