Từ vựng
N5Danh từ

花火

はなび

Nghĩa

  • 1.pháo hoa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fireworks
Tiếng Việt
pháo hoa
日本語
花火
한국어
불꽃놀이
中文
烟花
Bahasa Indonesia
kembang api
ภาษาไทย
ดอกไม้ไฟ
Español
fuegos artificiales
Français
feux d'artifice
Deutsch
Feuerwerk
Português
fogos de artifício

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 夜に花火が見えます

    Chúng tôi có thể thấy pháo hoa vào ban đêm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.