Từ vựng
N1Danh từ

混凝土

コンクリート

Nghĩa

  • 1.bê tông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
concrete
Tiếng Việt
bê tông
日本語
コンクリート
한국어
콘크리트
中文
混凝土
Bahasa Indonesia
beton
ภาษาไทย
คอนกรีต
Español
hormigón
Français
béton
Deutsch
Beton
Português
concreto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.