Từ vựng
N1Danh từ

混乱

こんらん

Nghĩa

  • 1.rối loạn
  • 2.hỗn loạn
  • 3.nhầm lẫn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
disorder, chaos, confusion
Tiếng Việt
rối loạn, hỗn loạn, nhầm lẫn
日本語
混乱, カオス, 混沌
한국어
혼란, 혼돈, 혼선을
中文
混乱, 混沌, 困惑
Bahasa Indonesia
kekacauan
ภาษาไทย
ความยุ่งเหยิง
Español
desorden
Français
désordre
Deutsch
Unordnung
Português
desordem

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 現在、世界は政治的な混乱に陥っています

    Hiện tại, thế giới đang trong tình trạng hỗn loạn chính trị.

  • 灯が消えて街は混乱した。

    Đèn tắt và thành phố rơi vào hỗn loạn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.