Từ vựng
N1Danh từ

気象庁

きしょうちょう

Nghĩa

  • 1.Cơ quan khí tượng (Nhật Bản)
  • 2.JMA

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(Japanese) Meteorological Agency, JMA
Tiếng Việt
Cơ quan khí tượng (Nhật Bản), JMA
日本語
気象庁, 気象庁
한국어
기상청, JMA
中文
气象厅, 日本气象厅
Bahasa Indonesia
Badan Meteorologi
ภาษาไทย
สำนักงานอุตุนิยมวิทยา
Español
Agencia Meteorológica
Français
Agence Météorologique
Deutsch
Meteorologische Behörde
Português
Agência Meteorológica

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.