N1Danh từ
比較的
ひかくてき
Nghĩa
- 1.so sánh
- 2.tương đối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- comparatively, relatively
- Tiếng Việt
- so sánh, tương đối
- 日本語
- 比較的に, 相対的に
- 한국어
- 비교적으로, 상대적으로
- 中文
- 比较而言, 相对
- Bahasa Indonesia
- secara relatif
- ภาษาไทย
- ตามความเปรียบเทียบ
- Español
- comparativamente
- Français
- comparativement
- Deutsch
- vergleichsweise
- Português
- comparativamente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.