so sánh
On'yomi (音読み)
- ヒ
Kun'yomi (訓読み)
- くら.べる
Về kanji này
Kanji「比」có nghĩa chính là so sánh. Từ này thường được sử dụng như một động từ, ví dụ như「比べる」(kuraberu) có nghĩa là so sánh. Trong tiếng Nhật, nó cũng xuất hiện trong các từ ghép như「比較」(hikaku), nghĩa là sự so sánh;「比率」(hiritsu), nghĩa là tỷ lệ; và「比例」(hirei), có nghĩa là tỷ lệ theo tỷ lệ. Một lưu ý nhỏ là khi sử dụng các từ có chứa kanji này, bạn sẽ thường thấy nó liên quan đến các phép so sánh, bao gồm cả việc trình bày sự khác biệt hoặc tương đồng giữa các đối tượng.
Câu ví dụ
彼と彼女を比べるのは難しい。
Rất khó để so sánh anh ấy và cô ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- compare, race, ratio, Philippines
- Tiếng Việt
- so sánh
- 日本語
- 比べる
- 한국어
- 비교하다
- 中文
- 比较
- id
- banding
- th
- เปรียบเทียบ
- es
- comparar
- fr
- comparer
- de
- vergleichen
- pt
- comparar
Từ ghép phổ biến
- 比較comparison
- 比率ratio, proportion, percentage
- 比例proportion, proportional representation section (of an election)
- 比べるto compare, to make a comparison (between), to compete (on)
- 比べcontest, comparison, competition
- 対比contrast, juxtaposition, comparison
- 比重specific gravity, relative density, relative importance
- 比喩simile, metaphor, allegory
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.