Từ vựng
N1Danh từ

人的

じんてき

Nghĩa

  • 1.nhân loại
  • 2.cá nhân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
human, personal
Tiếng Việt
nhân loại, cá nhân
日本語
人的
한국어
인간, 인적
中文
人类的, 个人的
Bahasa Indonesia
manusiawi
ภาษาไทย
มนุษย์
Español
humano
Français
humain
Deutsch
menschlich
Português
humano

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.