Từ vựng
N1Danh từ

泰山木

たいさんぼく

Nghĩa

  • 1.magnolia thường xanh
  • 2.magnolia miền nam
  • 3.magnolia loblolly

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
evergreen magnolia (Magnolia grandiflora), southern magnolia, loblolly magnolia
Tiếng Việt
magnolia thường xanh, magnolia miền nam, magnolia loblolly
日本語
泰山木, 常緑のモクレン, 南部モクレン
한국어
상록 목련, 남부 목련, 정목련
中文
常绿木兰(Magnolia grandiflora), 南方木兰, 木兰
Bahasa Indonesia
magnolia hijau abadi
ภาษาไทย
แมกโนเลียสด
Español
magnolia perenne
Français
magnolia persistant
Deutsch
immergrüne Magnolie
Português
magnólia perene

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.