Từ vựng
N5Danh từ

木曜日

もくようび

Nghĩa

  • 1.thứ Năm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Thursday
Tiếng Việt
thứ Năm
日本語
木曜日
한국어
목요일
中文
星期四
Bahasa Indonesia
Kamis
ภาษาไทย
วันพฤหัสบดี
Español
jueves
Français
jeudi
Deutsch
Donnerstag
Português
quinta-feira

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 毎週木曜日に練習します

    Chúng tôi tập vào mỗi thứ Năm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.