Quay lại từ điển
JLPT N43画 · 3 nétbộ thủ 山lớp 1tần suất #180

núi, đồi

On'yomi (音読み)

  • サン
  • セン

Kun'yomi (訓読み)

  • やま

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao vút với ba đỉnh nhô lên, như hình dáng của ký tự "山" đang trĩu nặng giữa bầu trời.

Về kanji này

Kanji 「山」 có nghĩa chính là "núi" hay "đồi". Kanji này thường được dùng như danh từ với cách đọc là "やま" (yama). Thí dụ về những từ ghép có chứa kanji này là "山登り" (やまのぼり, yamanobori), nghĩa là "leo núi"; "火山" (かざん, kazan) nghĩa là "núi lửa"; và "山岳" (さんがく, sangaku), nghĩa là "dãy núi". Tên gọi "山田" (やまだ, Yamada) cũng khá phổ biến và có nghĩa là "ruộng núi". Lưu ý rằng từ "山" thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết khi nói về địa hình hoặc các hoạt động liên quan đến núi.

Câu ví dụ

  • 山を登るのが好き。

    Tôi thích leo núi.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
mountain, hill
Tiếng Việt
núi, đồi
日本語
山(やま)
한국어
산, 언덕
中文
山, 山丘
id
gunung, bukit
th
ภูเขา, เนิน
es
montaña, colina
fr
montagne, colline
de
Berg, Hügel
pt
montanha, colina

Từ ghép phổ biến

  • 山登りやまのぼりmountain climbing
  • 火山かざんvolcano
  • 山岳さんがくmountains, mountain ranges
  • 山田やまだYamada (common Japanese surname)

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.