Từ vựng
N5Danh từ

木の下

きのした

Nghĩa

  • 1.dưới cây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
under the tree
Tiếng Việt
dưới cây
日本語
木の下
한국어
나무 아래
中文
树下
Bahasa Indonesia
di bawah pohon
ภาษาไทย
ใต้ต้นไม้
Español
bajo el árbol
Français
sous l'arbre
Deutsch
unter dem Baum
Português
debaixo da árvore

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.