Từ vựng
N5Danh từ

高山

こうざん

Nghĩa

  • 1.núi cao

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
high mountain
Tiếng Việt
núi cao
日本語
高山
한국어
높은 산
中文
高山
Bahasa Indonesia
gunung tinggi
ภาษาไทย
ภูเขาสูง
Español
montaña alta
Français
grande montagne
Deutsch
hochberg, hochgelegene Berge
Português
montanha alta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.