N1Danh từ
水彩画
すいさいが
Nghĩa
- 1.tranh màu nước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- watercolor painting, watercolour painting
- Tiếng Việt
- tranh màu nước
- 日本語
- 水彩画
- 한국어
- 수채화
- 中文
- 水彩画
- Bahasa Indonesia
- lukisan cat air
- ภาษาไทย
- ภาพวาดสีน้ำ
- Español
- pintura en acuarela
- Français
- aquarelle
- Deutsch
- Aquarellmalerei
- Português
- pintura em aquarela
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は長い間水彩画を描いていなかったが最近また始めた。
Anh đã không vẽ tranh màu nước trong một thời gian dài, nhưng gần đây anh lại bắt đầu.
最近、友達が水彩画を始めたと聞いて、彼もやってみたいと思った。
Gần đây, tôi nghe nói một người bạn bắt đầu vẽ tranh màu nước, và tôi cũng muốn thử.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.