N4Danh từ
画家
がか
Nghĩa
- 1.họa sĩ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- artist, painter
- Tiếng Việt
- họa sĩ
- 日本語
- がか
- 한국어
- 예술가
- 中文
- 艺术家
- Bahasa Indonesia
- seniman
- ภาษาไทย
- ศิลปิน
- Español
- artista
- Français
- artiste
- Deutsch
- Künstler
- Português
- artista
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.