màu sắc, son phấn
On'yomi (音読み)
- サイ
Kun'yomi (訓読み)
- いろど.る
Về kanji này
Kanji 「彩」 có nghĩa chủ yếu là màu sắc, trang trí hoặc tô màu. Kanji này thường được dùng như một động từ hơn là danh từ. Một số từ ghép phổ biến như 色彩 (しきさい) có nghĩa là màu sắc, 多彩 (たさい) có nghĩa là đa dạng màu sắc, và 彩り (いろどり) có nghĩa là sự phối màu hay trang trí. Động từ 彩る (いろどる) được sử dụng khi nói về việc thêm màu sắc hoặc trang trí cho một vật gì đó. Lưu ý rằng 「彩」 thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, thời trang hoặc ẩm thực để diễn tả sự phong phú về màu sắc.
Câu ví dụ
花が彩る季節が来た。
Mùa gắn liền với hoa đã đến.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- coloring, paint, makeup
- Tiếng Việt
- màu sắc, son phấn
- 日本語
- 彩, 色づけ
- 한국어
- 색, 채색, 화장
- 中文
- 彩色, 涂色, 化妆
- id
- pewarnaan, cat
- th
- การทำสี, การแต่งหน้า
- es
- colorido, maquillaje
- fr
- coloration, maquillage
- de
- Färbung, Farbe
- pt
- colorização, maquiagem
Từ ghép phổ biến
- 色彩colour, color, hue
- 多彩colourful, colorful, multicoloured
- 彩りcoloring, colouring, coloration
- 彩るto colour, to color, to paint
- 彩色colouring, coloring, colouration
- 油彩oil painting
- 精彩brilliance, luster, lustre
- 水彩画watercolor painting, watercolour painting
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.