N1Danh từ
画面
がめん
Nghĩa
- 1.màn hình
- 2.hình ảnh
- 3.bức tranh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- screen (of a TV, computer, etc.), image (on a screen), picture
- Tiếng Việt
- màn hình, hình ảnh, bức tranh
- 日本語
- 画面, 画像, 絵
- 한국어
- 화면, 화상, 그림
- 中文
- 屏幕, 图像, 图片
- Bahasa Indonesia
- layar
- ภาษาไทย
- หน้าจอ
- Español
- pantalla
- Français
- écran
- Deutsch
- Bildschirm
- Português
- tela
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.