Từ vựng
N1Danh từ

殉教者

じゅんきょうしゃ

Nghĩa

  • 1.martyr

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
martyr
Tiếng Việt
martyr
日本語
殉教者
한국어
순교자
中文
殉教者
Bahasa Indonesia
martir
ภาษาไทย
มรณสติ
Español
mártir
Français
martyr
Deutsch
Märtyrer
Português
mártir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.