Từ vựng
N1Danh từ

歴史的

れきしてき

Nghĩa

  • 1.cổ điển
  • 2.truyền thống
  • 3.lịch sử

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
historical, traditional, historic
Tiếng Việt
cổ điển, truyền thống, lịch sử
日本語
歴史的, 伝統的, 歴史的
한국어
역사적인, 전통적인, 역사적
中文
历史的, 传统的, 历史性
Bahasa Indonesia
historis
ภาษาไทย
ประวัติศาสตร์
Español
histórico
Français
historique
Deutsch
historisch
Português
histórico

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この町は歴史的な建造物が多い

    Thị trấn này có nhiều kiến trúc lịch sử.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.