Từ vựng
N1Danh từ

機械工

きかいこう

Nghĩa

  • 1.thợ máy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
machinist, mechanic
Tiếng Việt
thợ máy
日本語
機械工, メカニック
한국어
기계공, 정비사
中文
机械工, 修理工
Bahasa Indonesia
tukang mesin
ภาษาไทย
ช่างเครื่อง
Español
mecánico
Français
mécanicien
Deutsch
Maschinenbauer
Português
mecânico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.