Từ vựng
N3Danh từ

機会

きかい

Nghĩa

  • 1.cơ hội

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
opportunity
Tiếng Việt
cơ hội
日本語
機会
한국어
기회
中文
机会
Bahasa Indonesia
kesempatan
ภาษาไทย
โอกาส
Español
oportunidad
Français
opportunité
Deutsch
Gelegenheit
Português
oportunidade

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 例えば、自然の美しさを直接味わう機会が減少している。

    Ví dụ, cơ hội để trực tiếp cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên đang giảm dần.

  • そうだね。でも整理するいい機会だ。

    Đúng vậy, nhưng đó là cơ hội tốt để sắp xếp.

  • 留学は異文化に直接触れる貴重な機会を提供しますね。

    Du học cung cấp một cơ hội quý giá để trải nghiệm trực tiếp các nền văn hóa khác nhau.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.