Từ vựng
N3Danh từ

扇風機

せんぷうき

Nghĩa

  • 1.quạt điện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
electric fan
Tiếng Việt
quạt điện
日本語
扇風機
한국어
선풍기
中文
电风扇
Bahasa Indonesia
kipas angin
ภาษาไทย
พัดลมไฟฟ้า
Español
ventilador eléctrico
Français
ventilateur
Deutsch
Ventilator
Português
ventilador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.