N1Danh từ
機械
きかい
Nghĩa
- 1.máy
- 2.cơ chế
- 3.thiết bị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- machine, mechanism, instrument
- Tiếng Việt
- máy, cơ chế, thiết bị
- 日本語
- 機械, メカニズム, 器具
- 한국어
- 기계, 메커니즘, 도구
- 中文
- 机器, 机制, 仪器
- Bahasa Indonesia
- mesin
- ภาษาไทย
- เครื่องจักร
- Español
- máquina
- Français
- machine
- Deutsch
- Maschine
- Português
- máquina
Kanji được dùng
Câu ví dụ
そのために機械を導入した。
Vì lý do đó, máy móc đã được đưa vào sử dụng.
機械のメンテナンスは拘りが重要だ。
Bảo trì máy móc là rất quan trọng.
公園に占いの機械があります
Có một máy bói toán trong công viên.
この機械は正確に動きます
Máy này hoạt động chính xác.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.