Từ vựng
N1Danh từ

機械化

きかいか

Nghĩa

  • 1.cơ giới hóa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mechanization, mechanisation
Tiếng Việt
cơ giới hóa
日本語
機械化, メカニゼーション
한국어
기계화
中文
机械化
Bahasa Indonesia
mekanisasi
ภาษาไทย
การใช้เครื่องจักร
Español
mecanización
Français
mécanisation
Deutsch
Mechanisierung
Português
mecanização

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.