Từ vựng
N1Danh từ

犯罪

はんざい

Nghĩa

  • 1.tội phạm
  • 2.hành vi phạm tội
  • 3.tội lỗi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
crime, offence, offense
Tiếng Việt
tội phạm, hành vi phạm tội, tội lỗi
日本語
犯罪
한국어
범죄
中文
犯罪
Bahasa Indonesia
kejahatan, pelanggaran, tindak kejahatan
ภาษาไทย
อาชญากรรม, ความผิด, การกระทำผิด
Español
crimen, delito, ofensa
Français
crime, infraction, délit
Deutsch
Verbrechen, Delikt, Straftat
Português
crime, ofensa, delito

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 近年、日本の少年犯罪に関する法律改革が行われることになった。

    Trong những năm gần đây, cải cách đã được thực hiện đối với luật hình sự vị thành niên của Nhật Bản.

  • その背景には犯罪の低年齢化があると言われている。

    Được cho là do độ tuổi của tội phạm đang giảm dần.

  • 改革の目的は犯罪者の再犯防止である。

    Mục đích của cải cách là ngăn chặn tội phạm tái phạm.

  • 最近、地域で犯罪が増えているというニュースがありました。

    Gần đây, có tin tức cho rằng tội phạm đã tăng lên trong cộng đồng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.