N1Danh từ
無罪
むざい
Nghĩa
- 1.vô tội
- 2.không có tội
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- innocence, being not guilty
- Tiếng Việt
- vô tội, không có tội
- 日本語
- 無罪
- 한국어
- 무죄
- 中文
- 无罪
- Bahasa Indonesia
- ketidakbersalahan
- ภาษาไทย
- ความบริสุทธิ์
- Español
- inocencia
- Français
- innocence
- Deutsch
- Unschuld
- Português
- inocência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.