Từ vựng
N1Danh từ

功罪

こうざい

Nghĩa

  • 1.thiện ác
  • 2.điểm mạnh và yếu
  • 3.ưu điểm và khuyết điểm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
merits and demerits, good points and bad points, strengths and weaknesses
Tiếng Việt
thiện ác, điểm mạnh và yếu, ưu điểm và khuyết điểm
日本語
功罪
한국어
공과 죄
中文
功过
Bahasa Indonesia
keuntungan dan kerugian
ภาษาไทย
ข้อดีและข้อเสีย
Español
méritos y deméritos
Français
avantages et inconvénients
Deutsch
Vorzüge und Nachteile
Português
méritos e deméritos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.