N3Danh từ
核家族
かくかぞく
Nghĩa
- 1.gia đình hạt nhân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- nuclear family
- Tiếng Việt
- gia đình hạt nhân
- 日本語
- 核家族
- 한국어
- 핵가족
- 中文
- 核家庭
- Bahasa Indonesia
- keluarga inti
- ภาษาไทย
- ครอบครัวเดี่ยว
- Español
- familia nuclear
- Français
- famille nucléaire
- Deutsch
- Kernfamilie
- Português
- família nuclear
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.