N4Động từ nhóm 2
家に帰る
いえにかえる
Nghĩa
- 1.về nhà
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to go home
- Tiếng Việt
- về nhà
- 日本語
- いえにかえる
- 한국어
- 집으로 가다
- 中文
- 回家
- Bahasa Indonesia
- pulang ke rumah
- ภาษาไทย
- กลับบ้าน
- Español
- ir a casa
- Français
- rentrer chez soi
- Deutsch
- nach Hause gehen
- Português
- ir para casa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.