家族
かぞく
Nghĩa
- 1.gia đình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- family
- Tiếng Việt
- gia đình
- 日本語
- かぞく
- 한국어
- 가족
- 中文
- 家庭
- Bahasa Indonesia
- keluarga
- ภาษาไทย
- ครอบครัว
- Español
- familia
- Français
- famille
- Deutsch
- Familie
- Português
- família
Kanji được dùng
Câu ví dụ
家族と行きます
Tôi sẽ đi cùng gia đình.
家族みんなで部屋を飾りました。
The whole family decorated the room.
家族はとても優しい人たちです。
Gia đình rất tốt.
その料理は家族みんなが好きでたくさん食べてきました。
Món ăn này được cả gia đình yêu thích và chúng tôi đã thưởng thức rất nhiều.
家族と一緒に楽しい時間を過ごしました。
Tôi đã có thời gian vui vẻ bên gia đình.
家族と過ごすお盆休みは、特別な時間だと再認識させられる。
Kỳ nghỉ O-Bon trải qua cùng gia đình khiến cô nhận ra một lần nữa rằng đó là thời gian đặc biệt.
母親は相変わらず忙しいが、彼女を家族の一員として迎え入れる喜びは、言葉にならなかった
Mẹ cô, dù bận rộn như mọi khi, nhưng không thể diễn tả được niềm vui khi đón cô vào gia đình.
家族は人生の根本です。
Gia đình là nền tảng của cuộc sống.
家族はお互いに支え合います。
Gia đình hỗ trợ lẫn nhau.
私の家族は五人です。
Gia đình tôi có năm người.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.