N4Danh từ
空き家
あきや
Nghĩa
- 1.nhà bỏ trống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- vacant house
- Tiếng Việt
- nhà bỏ trống
- 日本語
- 空き家
- 한국어
- 빈 집
- 中文
- 空房
- Bahasa Indonesia
- rumah kosong
- ภาษาไทย
- บ้านว่าง
- Español
- casa vacía
- Français
- maison vacante
- Deutsch
- leerstehendes Haus
- Português
- casa vazia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.