N3Danh từ
卵白
らんぱく
Nghĩa
- 1.lòng trắng trứng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- egg white
- Tiếng Việt
- lòng trắng trứng
- 日本語
- 卵白
- 한국어
- 달걀 흰자
- 中文
- 蛋白
- Bahasa Indonesia
- putih telur
- ภาษาไทย
- ไข่ขาว
- Español
- clara de huevo
- Français
- blanc d'œuf
- Deutsch
- Eiweiß
- Português
- clara de ovo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.