Từ vựng
N4Danh từ

卵子

らんし

Nghĩa

  • 1.trứng (tế bào sinh dục nữ)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
egg (female reproductive cell)
Tiếng Việt
trứng (tế bào sinh dục nữ)
日本語
卵子
한국어
난자
中文
卵子
Bahasa Indonesia
sel telur
ภาษาไทย
เซลล์ไข่
Español
óvulo
Français
ovule
Deutsch
Eizelle
Português
óvulo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.