N3Danh từ
卵焼き
たまごやき
Nghĩa
- 1.trứng cuộn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- omelet
- Tiếng Việt
- trứng cuộn
- 日本語
- 卵焼き
- 한국어
- 오믈렛
- 中文
- 煎蛋卷
- Bahasa Indonesia
- omelet
- ภาษาไทย
- ไข่เจียว
- Español
- tortilla
- Français
- omelette
- Deutsch
- Omelett
- Português
- omelete
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.