Từ vựng
N3Danh từ

桜並木

さくらなみき

Nghĩa

  • 1.đại lộ hoa anh đào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cherry blossom avenue, row of cherry trees
Tiếng Việt
đại lộ hoa anh đào
日本語
桜並木
한국어
벚꽃길
中文
樱花大道
Bahasa Indonesia
jalan pohon ceri
ภาษาไทย
ถนนต้นซากุระ
Español
avenida de cerezos
Français
allée de cerisiers
Deutsch
Kirschbaumallee
Português
avenida de cerejeiras

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.