N4Danh từ
町並み
まちなみ
Nghĩa
- 1.phong cảnh thị trấn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- townscape, street scene
- Tiếng Việt
- phong cảnh thị trấn
- 日本語
- 町並み
- 한국어
- 도시 풍경, 거리 풍경
- 中文
- 城市景观, 街道场景
- Bahasa Indonesia
- pemandangan kota, adegan jalan
- ภาษาไทย
- ทัศนียภาพเมือง, ฉากถนน
- Español
- paisaje urbano, escena de la calle
- Français
- paysage urbain, scène de rue
- Deutsch
- Stadtbild, Straßenszene
- Português
- paisagem urbana, cena de rua
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.