Từ vựng
N3Danh từ

並雑

へいざつ

Nghĩa

  • 1.hỗn hợp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mixed, assorted
Tiếng Việt
hỗn hợp
日本語
並雑
한국어
혼합된, 모듬
中文
混合, 杂
Bahasa Indonesia
campuran, bermacam-macam
ภาษาไทย
ผสม, หลากหลาย
Español
mezclado, variado
Français
mélangé, assorti
Deutsch
gemischt, sortiert
Português
misturado, sortido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.