Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

並べる

ならべる

Nghĩa

  • 1.sắp xếp
  • 2.xếp hàng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to line up, to arrange
Tiếng Việt
sắp xếp, xếp hàng
日本語
並べる
한국어
줄 세우다, 배치하다
中文
排列, 安排
Bahasa Indonesia
mengatur, menyusun
ภาษาไทย
จัดเรียง, จัดตั้ง
Español
alinear, organizar
Français
aligner, arranger
Deutsch
aufstellen, anordnen
Português
alinhar, arranjar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.