N3Danh từ
並行
へいこう
Nghĩa
- 1.song song
- 2.đồng thời
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- parallel, concurrent
- Tiếng Việt
- song song, đồng thời
- 日本語
- 並行
- 한국어
- 병렬, 동시
- 中文
- 平行, 并行
- Bahasa Indonesia
- paralel, bersamaan
- ภาษาไทย
- ขนาน, พร้อมกัน
- Español
- paralelo, concurrente
- Français
- parallèle, concurrent
- Deutsch
- parallel, konkurrent
- Português
- paralelo, concomitante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.