N1Danh từ
日較差
にちかくさ
Nghĩa
- 1.biên độ ngày
- 2.biên độ hàng ngày
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- diurnal range (of temperature), daily range
- Tiếng Việt
- biên độ ngày, biên độ hàng ngày
- 日本語
- 日較差, 日間の範囲
- 한국어
- 일중 차이, 일별 범위
- 中文
- 日际差, 日间范围
- Bahasa Indonesia
- rentang harian
- ภาษาไทย
- ช่วงรายวัน
- Español
- rango diurno
- Français
- plage diurne
- Deutsch
- tägliche Schwankungen
- Português
- faixa diurna
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.