Từ vựng
N1Danh từ

最新鋭

さいしんえい

Nghĩa

  • 1.tiên tiến nhất
  • 2.đi đầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
state-of-the-art, cutting-edge
Tiếng Việt
tiên tiến nhất, đi đầu
日本語
最新技術の, 先端技術の
한국어
최신의, 첨단의
中文
最先进, 尖端
Bahasa Indonesia
terbaru
ภาษาไทย
ทันสมัยที่สุด
Español
de última generación
Français
dernier cri
Deutsch
modernste
Português
última geração

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.