Từ vựng
N3Danh từ

日記帳

にっきちょう

Nghĩa

  • 1.sổ nhật ký

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
diary, notebook
Tiếng Việt
sổ nhật ký
日本語
日記帳
한국어
일기
中文
日记
Bahasa Indonesia
buku harian
ภาษาไทย
บันทึกประจำวัน
Español
diario
Français
journal
Deutsch
Tagebuch
Português
diário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.