ghi chép, tường thuật
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
- しる.す
Về kanji này
Kanji 「記」 mang ý nghĩa chính là ghi chép, thuật lại hoặc kể một câu chuyện. Nó thường được dùng để chỉ các danh từ liên quan đến việc ghi nhớ hoặc báo cáo thông tin. Một số từ điển hình liên quan đến kanji này bao gồm 記憶 (きおく) nghĩa là trí nhớ, ghi nhớ; 記載 (きさい) có nghĩa là đề cập trong tài liệu; và 記事 (きじ) tức là bài báo. Khi sử dụng kanji này, bạn hãy lưu ý rằng nó thường gắn liền với những công việc liên quan đến sự ghi chép và cung cấp thông tin, vì vậy nó xuất hiện nhiều trong các bối cảnh học thuật và truyền thông.
Câu ví dụ
この本は歴史を記録した作品です。
Cuốn sách này là một tác phẩm ghi lại lịch sử.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- scribe, account, narrative
- Tiếng Việt
- ghi chép, tường thuật
- 日本語
- 記録, 記す
- 한국어
- 기록하다, 서술하다
- 中文
- 记, 记录
- id
- penulis, akuntansi, narasi
- th
- นักเขียน, บัญชี, เรื่องเล่า
- es
- escriba, relato, narrativa
- fr
- scribe, compte, narratif
- de
- Schrift, Bericht, Erzählung
- pt
- escriba, conta, narrativa
Từ ghép phổ biến
- 記憶memory, recollection, remembrance
- 記載mention (in a document), record, entry
- 記事article, news story, report
- 記者reporter, journalist
- 記述description, account
- 記念commemoration, celebration, remembrance
- 記録record, document, minutes
- 書記clerk, secretary, writing down
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.